Articles Posted in the " Glazed Jar " Category

  • EGG JAR – 3017

    Mã màu :         Thông số : Chiều Rộng (cm) Chiều Cao (cm) Trọng lượng (Kg) 48 68 30


  • WATER JAR – 3626

    Mã màu :              Thông số : Chiều Rộng (cm) Chiều Cao (cm) Trọng lượng (Kg) 65 87 66



  • TALL STARFRUIT – 4205

        Mã màu   :           Thông số : Chiều Rộng (cm) Chiều Cao (cm) Trọng lượng (Kg) 57 141 150 57 116 117 45 88 53  


  • ROMAN JAR – 4204

        Mã màu :           Thông số : Chiều Rộng (cm) Chiều Cao (cm) Trọng lượng (Kg) 60 117 90 52 101 62 47 95 52    


  • CLASSICAL PLTR – 3040

    Mã màu :           Thông số : Chiều Rộng (cm) Chiều Cao (cm) Trọng lượng (Kg) 43 69 48 29 49  –


  • NOODLE POT – 3039XL

    Mã màu :            Thông số : Chiều Rộng (cm) Chiều Cao (cm) Trọng lượng (Kg) 59 74 42


  • TOGGLE POT – 3037S

    Mã màu :              Thông số : Chiều Rộng (cm) Chiều Cao (cm) Trọng lượng (Kg) 32 63 18



  • MEDIUM URN – 3053

    Mã màu :          Thông số : Chiều Rộng (cm) Chiều Cao (cm) Trọng lượng (Kg) 40 60 23


  • EWER JAR – 3051

    Mã màu :           Thông số : Chiều Rộng (cm) Chiều Cao (cm) Trọng lượng (Kg) 60 40 80




  • TEMPLE JAR – 3581

    Mã màu :            Thông số : Chiều Rộng (cm) Chiều Cao (cm) Trọng lượng (Kg) 47 65 28


  • TALL JAR – 4006

    Mã màu :              Thông số : Chiều Rộng (cm) Chiều Cao (cm) Trọng lượng (Kg) 40 97 36


  • TOGGLE POT – 3037M

    Mã màu :              Thông số : Chiều Rộng (cm) Chiều Cao (cm) Trọng lượng (Kg) 35 75 27


  • TOGGLE POT – 3037L

    Mã màu :              Thông số : Chiều Rộng (cm) Chiều Cao (cm) Trọng lượng (Kg) 43 95 46



  • SHOULDER JAR – 3140

    Mã màu :            Thông số : Chiều Rộng (cm) Chiều Cao (cm) Trọng lượng (Kg) 57 90 47


  • WATER JAR – 3620

      Mã màu :           Thông số : Chiều Rộng (cm) Chiều Cao (cm) Trọng lượng (Kg) 55 65 34